подрабо́тка подработка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. việc làm thêm, công việc bán thời gian, nghề tay trái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподрабо́ткаподрабо́тки
Sinh cáchподрабо́ткиподрабо́ток
Tặng cáchподрабо́ткеподрабо́ткам
Đối cáchподрабо́ткуподрабо́тки
Công cụ cáchподрабо́ткой, подрабо́ткоюподрабо́тками
Giới cáchподрабо́ткеподрабо́тках