подпры́гивать подпрыгивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhảy lên
  2. nẩy lên
  3. bập bềnh, nhấp nhô, nhảy nhótо лодке на волнах
  4. bắn lên, bật lênо мяче и т. п.
  5. Nhảy nhót, nhảy cẫng, nhảy lên

Chia động từ

Hiện tại
яподпры́гиваю
тыподпры́гиваешь
он / она / оноподпры́гивает
мыподпры́гиваем
выподпры́гиваете
ониподпры́гивают
Quá khứ
Giống đựcподпры́гивал
Giống cáiподпры́гивала
Giống trungподпры́гивало
Số nhiềuподпры́гивали
Mệnh lệnh
Số ítподпры́гивай
Số nhiềuподпры́гивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподпры́гивающийподпры́гивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподпры́гиваяподпрыгивав, подпрыгивавши