подпита́ть подпитать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bổ sung dinh dưỡng, tiếp sức
  2. cấp thêm điện, năng lượng

Chia động từ

Tương lai
яподпита́ю
тыподпита́ешь
он / она / оноподпита́ет
мыподпита́ем
выподпита́ете
ониподпита́ют
Quá khứ
Giống đựcподпита́л
Giống cáiподпита́ла
Giống trungподпита́ло
Số nhiềuподпита́ли
Mệnh lệnh
Số ítподпита́й
Số nhiềuподпита́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подпита́вший
Bị động—подпита́нный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подпита́в, подпита́вши