подорожа́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự tăng giá, giá tăng, sự lên giá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подорожа́ние | подорожа́ния |
| Sinh cách | подорожа́ния | подорожа́ний |
| Tặng cách | подорожа́нию | подорожа́ниям |
| Đối cách | подорожа́ние | подорожа́ния |
| Công cụ cách | подорожа́нием | подорожа́ниями |
| Giới cách | подорожа́нии | подорожа́ниях |