подозреваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị nghi ngờ, bị tình nghi
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подозрева́ющийся | подозрева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подозрева́ясь | подозревавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подозрева́ющийся | подозрева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подозрева́ясь | подозревавшись |