подозреваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị nghi ngờ, bị tình nghi

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподозрева́ющийсяподозрева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподозрева́ясьподозревавшись