пододвига́ть пододвигать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chuyển... đến, dịch... đến, xích... đến, đun... đến, đưa... đếngần

Chia động từ

Hiện tại
япододвига́ю
тыпододвига́ешь
он / она / онопододвига́ет
мыпододвига́ем
выпододвига́ете
онипододвига́ют
Quá khứ
Giống đựcпододвига́л
Giống cáiпододвига́ла
Giống trungпододвига́ло
Số nhiềuпододвига́ли
Mệnh lệnh
Số ítпододвига́й
Số nhiềuпододвига́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпододвига́ющийпододвига́вший
Bị độngпододвига́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпододвига́япододвигав, пододвигавши

Ví dụ

  • пододвигать тарелку кому-л.
    đẩy cái đĩa đến cho ai