подоба́ющий подобающий

tính từ

Nghĩa

  1. Thích hợp, thích đáng, thích ứng, xứng đáng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподоба́ющийподоба́ющееподоба́ющаяподоба́ющие
Sinh cáchподоба́ющегоподоба́ющегоподоба́ющейподоба́ющих
Tặng cáchподоба́ющемуподоба́ющемуподоба́ющейподоба́ющим
Đối cáchподоба́ющий, подоба́ющегоподоба́ющееподоба́ющуюподоба́ющие, подоба́ющих
Công cụ cáchподоба́ющимподоба́ющимподоба́ющей, подоба́ющеюподоба́ющими
Giới cáchподоба́ющемподоба́ющемподоба́ющейподоба́ющих
Dạng ngắnподоба́ющподоба́ющеподоба́ющаподоба́ющи

подоба́ть подобать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thích hợp với, thích đáng với, thích ứng với, xứng đáng với, hợp với

Chia động từ

Hiện tại
яподоба́ю
тыподоба́ешь
он / она / оноподоба́ет
мыподоба́ем
выподоба́ете
ониподоба́ют
Quá khứ
Giống đựcподоба́л
Giống cáiподоба́ла
Giống trungподоба́ло
Số nhiềuподоба́ли
Mệnh lệnh
Số ítподоба́й
Số nhiềuподоба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподоба́ющийподоба́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподоба́яподобав, подобавши

Ví dụ

  • так поступать вам не подобатьает
    hành động như thế thì không [thích] hợp với anh