поднату́живаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поднату́житьсяgắng sức, rặn mạnh
Nghĩa
- ráng sức, gắng gượng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поднату́живаюсь |
| ты | поднату́живаешься |
| он / она / оно | поднату́живается |
| мы | поднату́живаемся |
| вы | поднату́живаетесь |
| они | поднату́живаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поднату́живался |
| Giống cái | поднату́живалась |
| Giống trung | поднату́живалось |
| Số nhiều | поднату́живались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поднату́живайся |
| Số nhiều | поднату́живайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поднату́живающийся | поднату́живавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поднату́живаясь | поднату́живавшись |