подмо́стки подмостки

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Bục, bệ
  2. sân khấuсцена

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—подмо́стки
Sinh cách—подмо́стков
Tặng cách—подмо́сткам
Đối cách—подмо́стки
Công cụ cách—подмо́стками
Giới cách—подмо́стках