подмо́стки
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Bục, bệ
- sân khấuсцена
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | подмо́стки |
| Sinh cách | — | подмо́стков |
| Tặng cách | — | подмо́сткам |
| Đối cách | — | подмо́стки |
| Công cụ cách | — | подмо́стками |
| Giới cách | — | подмо́стках |