подмо́га подмога

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự trợ giúp
  2. sự giúp đỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподмо́га—
Sinh cáchподмо́ги—
Tặng cáchподмо́ге—
Đối cáchподмо́гу—
Công cụ cáchподмо́гой, подмо́гою—
Giới cáchподмо́ге—