подме́шиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- pha lẫn, trộn vào, lẫn vào
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подмешивающийся | подме́шивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подме́шиваясь | подмешивавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подмешивающийся | подме́шивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подме́шиваясь | подмешивавшись |