подме́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- pha thêm, trộn thêm, khuấy thêm, thêm vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подме́шиваю |
| ты | подме́шиваешь |
| он / она / оно | подме́шивает |
| мы | подме́шиваем |
| вы | подме́шиваете |
| они | подме́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подме́шивал |
| Giống cái | подме́шивала |
| Giống trung | подме́шивало |
| Số nhiều | подме́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подме́шивай |
| Số nhiều | подме́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подме́шивающий | подме́шивавший |
| Bị động | подме́шиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подме́шивая | подмешивав, подмешивавши |