подла́мывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- quỵ xuống, mềm đi, run rẩy, yếu điabout legs
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подла́мываю |
| ты | подла́мываешь |
| он / она / оно | подла́мывает |
| мы | подла́мываем |
| вы | подла́мываете |
| они | подла́мывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подла́мывал |
| Giống cái | подла́мывала |
| Giống trung | подла́мывало |
| Số nhiều | подла́мывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подла́мывай |
| Số nhiều | подла́мывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подла́мывающий | подла́мывавший |
| Bị động | подламываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подла́мывая | подламывав, подламывавши |