подко́рмка подкормка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bón thúc, bón đón đòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподко́рмкаподко́рмки
Sinh cáchподко́рмкиподко́рмок
Tặng cáchподко́рмкеподко́рмкам
Đối cáchподко́рмкуподко́рмки
Công cụ cáchподко́рмкой, подко́рмкоюподко́рмками
Giới cáchподко́рмкеподко́рмках