подка́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- diễn tập, chạy lại, tập dượt, khởi động
- lắp vào, cán vào, đưa vào, gắn vào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подка́тка | подка́тки |
| Sinh cách | подка́тки | подка́ток |
| Tặng cách | подка́тке | подка́ткам |
| Đối cách | подка́тку | подка́тки |
| Công cụ cách | подка́ткой, подка́ткою | подка́тками |
| Giới cách | подка́тке | подка́тках |