подка́тка подкатка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. diễn tập, chạy lại, tập dượt, khởi động
  2. lắp vào, cán vào, đưa vào, gắn vào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподка́ткаподка́тки
Sinh cáchподка́ткиподка́ток
Tặng cáchподка́ткеподка́ткам
Đối cáchподка́ткуподка́тки
Công cụ cáchподка́ткой, подка́ткоюподка́тками
Giới cáchподка́ткеподка́тках