подка́т подкат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự ép, sự cán
  2. toa xe, phương tiện đường sắt
  3. xoạc bóng (bóng đá)bóng đá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподка́тподка́ты
Sinh cáchподка́таподка́тов
Tặng cáchподка́туподка́там
Đối cáchподка́тподка́ты
Công cụ cáchподка́томподка́тами
Giới cáchподка́теподка́тах