Nghĩa
- bỏ lòв духовке
- nướng, nướng giònхлебđược
- nướng, quay, quay giòn bìна пламени
- rán, chiên, rang, phi, áp chảoна сковороде
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | поджа́риваю |
|---|
| ты | поджа́риваешь |
|---|
| он / она / оно | поджа́ривает |
|---|
| мы | поджа́риваем |
|---|
| вы | поджа́риваете |
|---|
| они | поджа́ривают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | поджа́ривал |
|---|
| Giống cái | поджа́ривала |
|---|
| Giống trung | поджа́ривало |
|---|
| Số nhiều | поджа́ривали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | поджа́ривай |
|---|
| Số nhiều | поджа́ривайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | поджа́ривающий | поджа́ривавший |
|---|
| Bị động | поджа́риваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | поджа́ривая | поджаривав, поджаривавши |
|---|