поде́лка поделка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồ làm cẩu thả, tác phẩm kém chất lượngкустарное изделие или произведение низкого качества
  2. việc làm cẩu thả, nỗ lực kém cỏi
  3. đồ thủ công mỹ nghệ, tác phẩm thủ công
  4. đồ thủ công mỹ nghệ, sản phẩm thủ côngпредмет, изготовленный ручным способом
  5. đồ thủ công mỹ nghệ, tác phẩm thủ côngпредмет, изготовленный ручным способом

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподе́лкаподе́лки
Sinh cáchподе́лкиподе́лок
Tặng cáchподе́лкеподе́лкам
Đối cáchподе́лкуподе́лки
Công cụ cáchподе́лкой, поде́лкоюподе́лками
Giới cáchподе́лкеподе́лках