поде́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đồ làm cẩu thả, tác phẩm kém chất lượngкустарное изделие или произведение низкого качества
- việc làm cẩu thả, nỗ lực kém cỏi
- đồ thủ công mỹ nghệ, tác phẩm thủ công
- đồ thủ công mỹ nghệ, sản phẩm thủ côngпредмет, изготовленный ручным способом
- đồ thủ công mỹ nghệ, tác phẩm thủ côngпредмет, изготовленный ручным способом
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поде́лка | поде́лки |
| Sinh cách | поде́лки | поде́лок |
| Tặng cách | поде́лке | поде́лкам |
| Đối cách | поде́лку | поде́лки |
| Công cụ cách | поде́лкой, поде́лкою | поде́лками |
| Giới cách | поде́лке | поде́лках |