подежу́рить подежурить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trực, canh gác
  2. trực một lát, làm ca ngắn, canh gác một lúc

Chia động từ

Tương lai
яподежу́рю
тыподежу́ришь
он / она / оноподежу́рит
мыподежу́рим
выподежу́рите
ониподежу́рят
Quá khứ
Giống đựcподежу́рил
Giống cáiподежу́рила
Giống trungподежу́рило
Số nhiềuподежу́рили
Mệnh lệnh
Số ítподежу́рь
Số nhiềuподежу́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подежу́ривший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подежу́рив, подежуривши