подда́ча поддача

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cú giao bóng, cú chuyền, cú đỡtennis; volleyball

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподда́чаподда́чи
Sinh cáchподда́чиподда́ч
Tặng cáchподда́чеподда́чам
Đối cáchподда́чуподда́чи
Công cụ cáchподда́чей, подда́чеюподда́чами
Giới cáchподда́чеподда́чах