поддавки́ поддавки

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. cờ thua (lối chơi cờ đam ăn thua)lối chơi cờ đam ăn thua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—поддавки́
Sinh cách—поддавко́в
Tặng cách—поддавка́м
Đối cách—поддавки́
Công cụ cách—поддавка́ми
Giới cách—поддавка́х