подго́нка подгонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. điều chỉnh, chỉnh sửa, may đoдоведение до нужного размера, формы, приладка
  2. lắp ráp, lắp đặt, chỉnh chu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподго́нкаподго́нки
Sinh cáchподго́нкиподго́нок
Tặng cáchподго́нкеподго́нкам
Đối cáchподго́нкуподго́нки
Công cụ cáchподго́нкой, подго́нкоюподго́нками
Giới cáchподго́нкеподго́нках