подголо́сок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giọng hai, giọng hát theo, bè tòngголос
- người hát theoчеловек
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подголо́сок | подголо́ски |
| Sinh cách | подголо́ска | подголо́сков |
| Tặng cách | подголо́ску | подголо́скам |
| Đối cách | подголо́сок | подголо́ски |
| Công cụ cách | подголо́ском | подголо́сками |
| Giới cách | подголо́ске | подголо́сках |