подвя́зывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подвяза́тьbuộc lên, buộc đỡ
Nghĩa
- buộc, thắt, đeoповязывать
- Buộc. . . vào, thắt. . . vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подвя́зываю |
| ты | подвя́зываешь |
| он / она / оно | подвя́зывает |
| мы | подвя́зываем |
| вы | подвя́зываете |
| они | подвя́зывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подвя́зывал |
| Giống cái | подвя́зывала |
| Giống trung | подвя́зывало |
| Số nhiều | подвя́зывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подвя́зывай |
| Số nhiều | подвя́зывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подвя́зывающий | подвя́зывавший |
| Bị động | подвя́зываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подвя́зывая | подвязывав, подвязывавши |