подвя́зка подвязка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. buộc vào, thắt vàoдействиеsự
  2. nịt tấtрезинкаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподвя́зкаподвя́зки
Sinh cáchподвя́зкиподвя́зок
Tặng cáchподвя́зкеподвя́зкам
Đối cáchподвя́зкуподвя́зки
Công cụ cáchподвя́зкой, подвя́зкоюподвя́зками
Giới cáchподвя́зкеподвя́зках