подвыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tru khe khẽ, hú theo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подвыва́ю |
| ты | подвыва́ешь |
| он / она / оно | подвыва́ет |
| мы | подвыва́ем |
| вы | подвыва́ете |
| они | подвыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подвыва́л |
| Giống cái | подвыва́ла |
| Giống trung | подвыва́ло |
| Số nhiều | подвыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подвыва́й |
| Số nhiều | подвыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подвыва́ющий | подвыва́вший |
| Bị động | подвываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подвыва́я | подвывав, подвывавши |