подвыва́ть подвывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tru khe khẽ, hú theo

Chia động từ

Hiện tại
яподвыва́ю
тыподвыва́ешь
он / она / оноподвыва́ет
мыподвыва́ем
выподвыва́ете
ониподвыва́ют
Quá khứ
Giống đựcподвыва́л
Giống cáiподвыва́ла
Giống trungподвыва́ло
Số nhiềuподвыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítподвыва́й
Số nhiềuподвыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподвыва́ющийподвыва́вший
Bị độngподвываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподвыва́яподвывав, подвывавши