подво́да подвода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xe ngựa tải, xe thổ mộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподво́даподво́ды
Sinh cáchподво́дыподво́д
Tặng cáchподво́деподво́дам
Đối cáchподво́дуподво́ды
Công cụ cáchподво́дой, подво́доюподво́дами
Giới cáchподво́деподво́дах

Từ đồng nghĩa

подво́д подвод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cung cấp, cung ứng, cấp, đưa vào
  2. giao hàng, vận chuyển, chuyển giao
  3. cung cấp, cung ứng, nguồn cung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподво́дподво́ды
Sinh cáchподво́даподво́дов
Tặng cáchподво́дуподво́дам
Đối cáchподво́дподво́ды
Công cụ cáchподво́домподво́дами
Giới cáchподво́деподво́дах