подвира́ть подвирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói dối, bịa chuyện, thêm mắm thêm muối
  2. bóp méo, bịa đặt

Chia động từ

Hiện tại
яподвира́ю
тыподвира́ешь
он / она / оноподвира́ет
мыподвира́ем
выподвира́ете
ониподвира́ют
Quá khứ
Giống đựcподвира́л
Giống cáiподвира́ла
Giống trungподвира́ло
Số nhiềuподвира́ли
Mệnh lệnh
Số ítподвира́й
Số nhiềuподвира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподвирающийподвиравший
Bị độngподвираемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподвираяподвирав, подвиравши