подви́нуться
động từthể hoàn thành
Cặp thể подви́гатьсяđược đẩy lại, dịch lại, xích lại, nhích lại, chuyển lạiподвига́тьсяđược đẩy lại, dịch lại, xích lại, nhích lại, chuyển lại
Nghĩa
- nhích sang, xích lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подви́нусь |
| ты | подви́нешься |
| он / она / оно | подви́нется |
| мы | подви́немся |
| вы | подви́нетесь |
| они | подви́нутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подви́нулся |
| Giống cái | подви́нулась |
| Giống trung | подви́нулось |
| Số nhiều | подви́нулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подви́нься |
| Số nhiều | подви́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подви́нувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подви́нувшись |