подви́згивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rên ư ử, kêu the thé
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подви́згиваю |
| ты | подви́згиваешь |
| он / она / оно | подви́згивает |
| мы | подви́згиваем |
| вы | подви́згиваете |
| они | подви́згивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подви́згивал |
| Giống cái | подви́згивала |
| Giống trung | подви́згивало |
| Số nhiều | подви́згивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подви́згивай |
| Số nhiều | подви́згивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подви́згивающий | подви́згивавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подви́згивая | подви́згивав, подви́згивавши |