подвиза́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm việc, hành nghềработать
- hoạt động, làm việcработать
- hành nghề, kiếm sốngработать
- làm việc, hành nghề
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подвиза́юсь |
| ты | подвиза́ешься |
| он / она / оно | подвиза́ется |
| мы | подвиза́емся |
| вы | подвиза́етесь |
| они | подвиза́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подвиза́лся |
| Giống cái | подвиза́лась |
| Giống trung | подвиза́лось |
| Số nhiều | подвиза́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подвиза́йся |
| Số nhiều | подвиза́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подвиза́ющийся | подвиза́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подвиза́ясь | подвизавшись |