подви́д подвид

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Loài phụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподви́дподви́ды
Sinh cáchподви́даподви́дов
Tặng cáchподви́дуподви́дам
Đối cáchподви́дподви́ды
Công cụ cáchподви́домподви́дами
Giới cáchподви́деподви́дах