по́двиг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kỳ công, kỳ tích, công trạng, chiến công
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́двиг | по́двиги |
| Sinh cách | по́двига | по́двигов |
| Tặng cách | по́двигу | по́двигам |
| Đối cách | по́двиг | по́двиги |
| Công cụ cách | по́двигом | по́двигами |
| Giới cách | по́двиге | по́двигах |
Ví dụ
- боевой подвигchiến công, chiến tích
- трудовой подвигkỳ công [trong] lao động
- героический подвигchiến công anh hùng, kỳ công anh hùng

