подве́сок подвесок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. mặt dây chuyền, vật treo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподве́сокподве́ски
Sinh cáchподве́скаподве́сков
Tặng cáchподве́скуподве́скам
Đối cáchподве́сокподве́ски
Công cụ cáchподве́скомподве́сками
Giới cáchподве́скеподве́сках

подвеска́ подвеска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuỗi pha lê treo, thỏi thuỷ tinh treoулюстры
  2. thanh treo, giá treo, thiết bị treo, hệ thống treoустройство для подвешиванияcái
  3. treo, mắcдействиеsự
  4. viên ngọc treoукрашение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподве́скаподве́ски
Sinh cáchподве́скиподве́сок
Tặng cáchподве́скеподве́скам
Đối cáchподве́скуподве́ски
Công cụ cáchподве́ской, подве́скоюподве́сками
Giới cáchподве́скеподве́сках