подвесно́й подвесной

tính từ

Nghĩa

  1. treoустроенный для передежения
  2. treoвисящий

Ví dụ

  • подвесной мост
    [cái, chiếc] cầu treo
  • подвесной конвейер
    đường dây chuyền treo, thiết bị chuyền tải treo
  • подвесная канатная дорога
    đường cáp treo, đường [dây] cáp trên không