подвеска́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chuỗi pha lê treo, thỏi thuỷ tinh treoулюстры
- thanh treo, giá treo, thiết bị treo, hệ thống treoустройство для подвешиванияcái
- treo, mắcдействиеsự
- viên ngọc treoукрашение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подве́ска | подве́ски |
| Sinh cách | подве́ски | подве́сок |
| Tặng cách | подве́ске | подве́скам |
| Đối cách | подве́ску | подве́ски |
| Công cụ cách | подве́ской, подве́скою | подве́сками |
| Giới cách | подве́ске | подве́сках |