подва́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đun sôi, nấu sôi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подва́риваю |
| ты | подва́риваешь |
| он / она / оно | подва́ривает |
| мы | подва́риваем |
| вы | подва́риваете |
| они | подва́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подва́ривал |
| Giống cái | подва́ривала |
| Giống trung | подва́ривало |
| Số nhiều | подва́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подва́ривай |
| Số nhiều | подва́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подваривающий | подваривавший |
| Bị động | подвариваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подваривая | подваривав, подваривавши |