подвали́вший
tính từ
Nghĩa
- bất ngờ kéo đến, xuất hiện đột ngột
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | подвали́вший | подвали́вшее | подвали́вшая | подвали́вшие |
| Sinh cách | подвали́вшего | подвали́вшего | подвали́вшей | подвали́вших |
| Tặng cách | подвали́вшему | подвали́вшему | подвали́вшей | подвали́вшим |
| Đối cách | подвали́вшего, подвали́вший | подвали́вшее | подвали́вшую | подвали́вших, подвали́вшие |
| Công cụ cách | подвали́вшим | подвали́вшим | подвали́вшей, подвали́вшею | подвали́вшими |
| Giới cách | подвали́вшем | подвали́вшем | подвали́вшей | подвали́вших |