подбрива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cạo tỉa, tỉa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подбрива́ю |
| ты | подбрива́ешь |
| он / она / оно | подбрива́ет |
| мы | подбрива́ем |
| вы | подбрива́ете |
| они | подбрива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подбрива́л |
| Giống cái | подбрива́ла |
| Giống trung | подбрива́ло |
| Số nhiều | подбрива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подбрива́й |
| Số nhiều | подбрива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подбрива́ющий | подбрива́вший |
| Bị động | подбрива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подбрива́я | подбривав, подбривавши |