подбо́рщик подборщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bộ phận thu gom, đầu thu gom

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподбо́рщикподбо́рщики
Sinh cáchподбо́рщикаподбо́рщиков
Tặng cáchподбо́рщикуподбо́рщикам
Đối cáchподбо́рщикаподбо́рщиков
Công cụ cáchподбо́рщикомподбо́рщиками
Giới cáchподбо́рщикеподбо́рщиках