подбодря́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подбодри́тьđộng viên, cổ vũ
Nghĩa
- khích lệ, cổ vũ, động viên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подбодря́ю |
| ты | подбодря́ешь |
| он / она / оно | подбодря́ет |
| мы | подбодря́ем |
| вы | подбодря́ете |
| они | подбодря́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подбодря́л |
| Giống cái | подбодря́ла |
| Giống trung | подбодря́ло |
| Số nhiều | подбодря́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подбодря́й |
| Số nhiều | подбодря́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подбодря́ющий | подбодря́вший |
| Bị động | подбодря́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подбодря́я | подбодряв, подбодрявши |