подба́лтывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khuấy, trộn, quấy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подба́лтываю |
| ты | подба́лтываешь |
| он / она / оно | подба́лтывает |
| мы | подба́лтываем |
| вы | подба́лтываете |
| они | подба́лтывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подба́лтывал |
| Giống cái | подба́лтывала |
| Giống trung | подба́лтывало |
| Số nhiều | подба́лтывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подба́лтывай |
| Số nhiều | подба́лтывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подбалтывающий | подбалтывавший |
| Bị động | подбалтываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подбалтывая | подбалтывав, подбалтывавши |