подбавля́ть подбавлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thêm, gia thêm, cho thêm, bỏ thêm

Chia động từ

Hiện tại
яподбавля́ю
тыподбавля́ешь
он / она / оноподбавля́ет
мыподбавля́ем
выподбавля́ете
ониподбавля́ют
Quá khứ
Giống đựcподбавля́л
Giống cáiподбавля́ла
Giống trungподбавля́ло
Số nhiềuподбавля́ли
Mệnh lệnh
Số ítподбавля́й
Số nhiềuподбавля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподбавля́ющийподбавля́вший
Bị độngподбавля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподбавля́яподбавляв, подбавлявши