пода́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Của bố thí
- Miếng, mẩu thức ăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пода́чка | пода́чки |
| Sinh cách | пода́чки | пода́чек |
| Tặng cách | пода́чке | пода́чкам |
| Đối cách | пода́чку | пода́чки |
| Công cụ cách | пода́чкой, пода́чкою | пода́чками |
| Giới cách | пода́чке | пода́чках |
Ví dụ
- бросить собаке подачкауvứt cho con chó một miếng (một mẩu thức ăn)