пода́чка подачка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Của bố thí
  2. Miếng, mẩu thức ăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпода́чкапода́чки
Sinh cáchпода́чкипода́чек
Tặng cáchпода́чкепода́чкам
Đối cáchпода́чкупода́чки
Công cụ cáchпода́чкой, пода́чкоюпода́чками
Giới cáchпода́чкепода́чках

Ví dụ

  • бросить собаке подачкау
    vứt cho con chó một miếng (một mẩu thức ăn)