податно́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc về thuế, chịu thuế
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | податно́й | податно́е | податна́я | податны́е |
| Sinh cách | податно́го | податно́го | податно́й | податны́х |
| Tặng cách | податно́му | податно́му | податно́й | податны́м |
| Đối cách | податно́й | податно́е | податну́ю | податны́е |
| Công cụ cách | податны́м | податны́м | податно́й | податны́ми |
| Giới cách | податно́м | податно́м | податно́й | податны́х |