пода́тливость
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Dễ dặn, dễ nén, dễ ép, dễ ép nén, mềmср. податливый 1
- — dễ bảo, dễ nhân nhượng, nhu nhược, nhu thuậnуступчивость, сговорчивостьtính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пода́тливость | — |
| Sinh cách | пода́тливости | — |
| Tặng cách | пода́тливости | — |
| Đối cách | пода́тливость | — |
| Công cụ cách | пода́тливостью | — |
| Giới cách | пода́тливости | — |