пода́тливость податливость

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Dễ dặn, dễ nén, dễ ép, dễ ép nén, mềmср. податливый 1
  2. — dễ bảo, dễ nhân nhượng, nhu nhược, nhu thuậnуступчивость, сговорчивостьtính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпода́тливость—
Sinh cáchпода́тливости—
Tặng cáchпода́тливости—
Đối cáchпода́тливость—
Công cụ cáchпода́тливостью—
Giới cáchпода́тливости—