пода́гра подагра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thống phong, bệnh gút

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпода́грапода́гры
Sinh cáchпода́грыпода́гр
Tặng cáchпода́грепода́грам
Đối cáchпода́групода́гры
Công cụ cáchпода́грой, пода́гроюпода́грами
Giới cáchпода́грепода́грах

Từ liên quan