пода́гра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thống phong, bệnh gút
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пода́гра | пода́гры |
| Sinh cách | пода́гры | пода́гр |
| Tặng cách | пода́гре | пода́грам |
| Đối cách | пода́гру | пода́гры |
| Công cụ cách | пода́грой, пода́грою | пода́грами |
| Giới cách | пода́гре | пода́грах |