подавля́ться подавляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị đè nén, bị kìm nén, bị dập tắt

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / оноподавля́ется
мы—
вы—
ониподавля́ются
Quá khứ
Giống đựcподавля́лся
Giống cáiподавля́лась
Giống trungподавля́лось
Số nhiềuподавля́лись

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподавля́ющийсяподавля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподавля́ясьподавлявшись