подава́льщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người phục vụ bàn ăn, bồi bàn, hầu sángngười
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подава́льщик | подава́льщики |
| Sinh cách | подава́льщика | подава́льщиков |
| Tặng cách | подава́льщику | подава́льщикам |
| Đối cách | подава́льщика | подава́льщиков |
| Công cụ cách | подава́льщиком | подава́льщиками |
| Giới cách | подава́льщике | подава́льщиках |