погу́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đi dạo, đi chơi, nhậu nhẹt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | погу́ливаю |
| ты | погу́ливаешь |
| он / она / оно | погу́ливает |
| мы | погу́ливаем |
| вы | погу́ливаете |
| они | погу́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погу́ливал |
| Giống cái | погу́ливала |
| Giống trung | погу́ливало |
| Số nhiều | погу́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погу́ливай |
| Số nhiều | погу́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | погу́ливающий | погу́ливавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | погу́ливая | погуливав, погуливавши |